Từ vựng tiếng Trung
shèng

Nghĩa tiếng Việt

có phần còn lại; giao dịch. biến thể của 剩

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

賸 là chữ hình thanh: 貝 (Bối, biểu nghĩa — tiền của, của cải) + 朕 (Trẫm, biểu âm). Wiktionary xác nhận: {{Han compound|朕|貝|c1=p|c2=s|t2=shellfish|ls=psc}}. Nghĩa: thặng dư, còn lại sau khi dùng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thặng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thặng": 貝 (tiền của) + 朕 (vua) — phần tài sản "thặng" lại sau khi vua 朕 dùng xong, của cải dư thừa còn lại.

Gương Hán-Việt

thặng trong "dư thặng" (dư thừa), "thặng dư" (phần còn lại)

Mở khoá kiến thức

Biết 賸 (thặng) mở khoá: 賸餘 (thặng dư, còn lại), 賸下 (còn lại), từ gốc của 剩 hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

賸 bronze 1
Kim văn
賸 seal 1
Tiểu triện

賸 là chữ hình thanh gồm 貝 (vỏ sò, tiền của — biểu nghĩa) và 朕 (trẫm, biểu âm). Âm shèng xuất phát từ thành phần 朕. Nghĩa gốc: của cải thặng dư, phần còn lại sau khi phân chia. Chữ truyền thống của 剩 (thặng dư).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 賸下的钱存入银行。shèngxià de qián cúnrù yínháng. thanh 4

    Số tiền còn lại được gửi vào ngân hàng.

  • 节约用水,不留賸余。jiéyuē yòng shuǐ, bù liú shèngyú. thanh 2

    Tiết kiệm nước, không để lãng phí dư thừa.

  • 賸饭不要浪费。shèng fàn bùyào làngfèi. thanh 4

    Cơm thừa đừng lãng phí.

  • 賸余的材料可以再用。shèngyú de cáiliào kěyǐ zài yòng. thanh 4

    Vật liệu thừa có thể dùng lại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 剩 là dạng giản thể phổ biến của 賸, cùng nghĩa hoàn toàn

  • là thành phần biểu âm, chiếm phần lớn hình dạng chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.