Nghĩa tiếng Việt
珺
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
粏 thuộc bộ 米 (mễ — gạo). Cấu trúc có thể là 米 (biểu nghĩa: gạo) + 太 (thái — cho âm). Nghĩa không được ghi rõ trong nguồn học thuật.
Hán-Việt: thái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thái": gạo (米) 'thái' nhỏ — hình ảnh hạt gạo được xay hoặc chế biến thành bột.
Gương Hán-Việt
Chữ 粏 hầu như không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; nghĩa chưa xác định rõ.
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 米 trong 粏 giúp nhận ra nhóm chữ lương thực: 粥, 粉, 粒, 糧.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
粏 thuộc bộ 米 (mễ — gạo, hạt ngũ cốc), gợi ý liên quan thực phẩm hoặc chế biến gạo. Nghĩa cụ thể chưa có trong nguồn học thuật hiện có. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 粏為古代文獻中罕見的米部字。
粏 là chữ bộ 米 hiếm gặp trong văn bản cổ.
- 粏字屬米部,古代糧食類字。
Chữ 粏 thuộc bộ 米, là chữ chỉ lương thực cổ đại.
- 粏字含義至今尚存疑問。
Nghĩa của chữ 粏 đến nay vẫn còn nghi vấn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.