Từ vựng tiếng Trung
tuò

Nghĩa tiếng Việt

phóng túng, không chịu giữ mình

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

跅 là chữ hiếm, bộ 足 (Túc, chân) gợi liên quan đến hành động di chuyển hoặc lối sống phóng túng. Chưa có phân tích lục thư từ Wiktionary.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thác": chữ 跅 bộ 足 (chân) — hình ảnh đôi chân bước tự do không theo khuôn phép, tượng trưng cho lối sống phóng túng.

Gương Hán-Việt

"thác" — đọc Hán-Việt của 跅, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 跅 mở khoá nhóm chữ bộ 足 chỉ hành vi, lối đi phóng túng

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có glyph-origin từ Wiktionary. Bộ 足 (túc, chân) gợi ý hành vi đi lại tự do, không bị ràng buộc. Nghĩa 'phóng túng, không chịu giữ mình' phù hợp với hình tượng chân bước không theo lề lối. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 跅弛之人难成大事。tuò chí zhī rén nán chéng dà shì. thanh 4

    Người phóng túng buông thả khó thành đại sự.

  • 性情跅弛,不拘小节。xìngqíng tuò chí, bù jū xiǎojié. thanh 4

    Tính tình phóng túng, không câu nệ tiểu tiết.

  • 跅弛豪放是其性格。tuò chí háofàng shì qí xìnggé. thanh 4

    Phóng túng hào phóng là tính cách của anh ta.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 足, tự dạng gần, đều liên quan đến chân

  • cùng bộ 足, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.