Từ vựng tiếng Trung
tuò

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ22 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

籜 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 擇 (Trạch, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ lớp vỏ bọc ngoài của măng tre, rụng xuống khi tre lớn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trạch": vỏ bọc tre (竹) với âm trạch (擇) — lớp bẹ tre được "lựa chọn" rụng đi để cây lớn lên tự do.

Gương Hán-Việt

籜 là chữ chuyên dùng thực vật học; "trạch" phổ biến hơn trong 澤 (ao hồ), 擇 (lựa chọn).

Mở khoá kiến thức

Biết 籜 giúp đọc văn thơ cổ điển về tre và nhận diện thuật ngữ thực vật học Hán-Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

籜 liushutong 1籜 liushutong 2籜 liushutong 3籜 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 籜 là chữ hình thanh: 竹 (tre) biểu nghĩa, 擇 biểu âm. Nghĩa là lớp bẹ bao bọc ngoài cùng của măng tre (bamboo sheath) — lớp vỏ tự rụng khi cây tre trưởng thành. Chỉ có hình Lục thư thông (tạo muộn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 籜是竹笋外面的叶鞘。tuò shì zhúsǔn wàimiàn de yèqiào. thanh 4

    籜 là lớp bẹ bên ngoài của măng tre.

  • 紫籜点染山色。zǐ tuò diǎnrǎn shānsè. thanh 3

    Bẹ tre tím điểm tô màu núi.

  • 竹笋长大后籜自然脱落。zhúsǔn zhǎng dà hòu tuò zìrán tuōluò. thanh 2

    Măng tre lớn lên thì bẹ tự nhiên rụng xuống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của cùng chữ 籜 (bẹ tre)

  • là thành phần biểu âm, nghĩa khác (lựa chọn)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.