Từ vựng tiếng Trung
shuò

Nghĩa tiếng Việt

to lớn

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

碩 = 石 (Thạch, biểu âm) + 頁 (biểu nghĩa: đầu/to lớn); chữ hình thanh. Bộ Trang/Đầu (頁) gợi ý to lớn, đầu to; phần Thạch cho âm đọc. Chữ mang nghĩa to lớn, vĩ đại, học rộng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thạc": đầu to (頁) cứng như đá (石/thạch) — người thạc sĩ có đầu óc vững chắc như đá, kiến thức đồ sộ.

Gương Hán-Việt

thạc — dùng trong thạc sĩ (碩士), thạc học (碩學/học rộng).

Mở khoá kiến thức

Biết 碩 (thạc) giúp đọc các học vị và danh xưng: 碩士 (thạc sĩ), 碩學 (học rộng tài cao).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 碩 là chữ hình thanh: 石 (thạch) làm phần biểu âm (c1=p), 頁 làm phần biểu nghĩa (c2=s), gợi ý kích thước to lớn (đầu to). Chữ mang nghĩa to lớn, vĩ đại; dùng để chỉ học vị thạc sĩ (碩士) trong tiếng hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他獲得了碩士學位。tā huòdéle shuòshì xuéwèi. thanh 1

    Anh ấy đã nhận bằng thạc sĩ.

  • 碩大的南瓜放在田裡。shuòdà de nánguā fàng zài tiánlǐ. thanh 4

    Quả bí đao to lớn nằm trong ruộng.

  • 碩士論文需要嚴謹研究。shuòshì lùnwén xūyào yánjǐn yánjiū. thanh 4

    Luận văn thạc sĩ cần nghiên cứu nghiêm túc.

  • 他是一位碩學之士。tā shì yīwèi shuòxué zhī shì. thanh 1

    Ông ấy là bậc thạc học uyên bác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 碩, cùng nghĩa

  • là thành phần biểu âm trong 碩, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.