Nghĩa tiếng Việt
gang (hợp kim của sắt và carbon)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
銑 = 釒 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 先 (Tiên, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 釒 là dạng viết bên trái của 金, chỉ kim loại; 先 cung cấp âm.
Hán-Việt: ten
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ten": 釒 (kim loại) + 先 (tiên, âm) → 銑 là gang hay máy phay kim loại — nhớ TEN như tên gọi kim loại thô.
Gương Hán-Việt
"Ten" ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; trong kỹ thuật đọc là 'gang' (gang thép).
Mở khoá kiến thức
Biết 銑 giúp đọc thuật ngữ luyện kim và gia công cơ khí trong tài liệu tiếng Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
銑 là chữ hình thanh, ghép 釒 (dạng bộ thủ của 金, kim loại, biểu nghĩa) với 先 (tiên, biểu âm). Nghĩa gốc chỉ gang — hợp kim sắt và carbon. Theo Wiktionary.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 銑鐵是炼钢的原料。
Gang thép là nguyên liệu để luyện thép.
- 工厂购置了新的銑床。
Nhà máy mua sắm máy phay mới.
- 他学会了操作銑床。
Anh ấy đã học cách vận hành máy phay.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.