Từ vựng tiếng Trung
xiǎn

Nghĩa tiếng Việt

gang (hợp kim của sắt và carbon)

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

銑 = 釒 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 先 (Tiên, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 釒 là dạng viết bên trái của 金, chỉ kim loại; 先 cung cấp âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ten

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ten": 釒 (kim loại) + 先 (tiên, âm) → 銑 là gang hay máy phay kim loại — nhớ TEN như tên gọi kim loại thô.

Gương Hán-Việt

"Ten" ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; trong kỹ thuật đọc là 'gang' (gang thép).

Mở khoá kiến thức

Biết 銑 giúp đọc thuật ngữ luyện kim và gia công cơ khí trong tài liệu tiếng Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

銑 seal 1
Tiểu triện
銑 liushutong 1銑 liushutong 2銑 liushutong 3
Lục thư thông

銑 là chữ hình thanh, ghép 釒 (dạng bộ thủ của 金, kim loại, biểu nghĩa) với 先 (tiên, biểu âm). Nghĩa gốc chỉ gang — hợp kim sắt và carbon. Theo Wiktionary.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 銑鐵是炼钢的原料。xiǎn tiě shì liàn gāng de yuánliào. thanh 3

    Gang thép là nguyên liệu để luyện thép.

  • 工厂购置了新的銑床。gōngchǎng gòuzhì le xīn de xiǎnchuáng. thanh 1

    Nhà máy mua sắm máy phay mới.

  • 他学会了操作銑床。tā xuéhuì le cāozuò xiǎnchuáng. thanh 1

    Anh ấy đã học cách vận hành máy phay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 铣 là bản giản thể của 銑, dùng trong văn bản hiện đại Trung Quốc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.