Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

Tao

Âm Hán Việt

1 chữ23 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
23 nét

齏 là chữ hình thanh (psc): 韭 (Cửu, biểu nghĩa: hẹ — loại rau gia vị) + 齊 (Tề, biểu âm). Chữ chỉ món ăn cắt nhỏ từ rau thơm/gừng/hành. Nguyên hình là 𠬘, sau được cải thành dạng hiện tại.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词Động từ动词

Thường dùng làm danh từ chỉ đồ ăn thái nhỏ hoặc tính từ chỉ sự vụn nát.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tê": 韭 (hẹ) thái nhỏ 齊 (đều) — món gia vị truyền thống Trung Hoa cắt đều tay, mùi thơm nồng.

Gương Hán-Việt

tê — trong từ 齏粉 (nghiền thành bột mịn)

Mở khoá kiến thức

Biết 齏 mở khoá từ: 齏粉 (jī fěn — nghiền nát thành bột, ẩn dụ 'tan tành') và 齏臼 (cối giã gia vị).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

齏 bigseal 1
Đại triện
齏 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 齏 nguyên hình là 𠬘; sau được cải thành chữ hình thanh ghép 齊 (biểu âm) + 韭 (hẹ, biểu nghĩa). Chữ chỉ món gia vị thái nhỏ làm từ gừng, hành, hẹ dùng trong ẩm thực cổ. Đại triện và tiểu triện đều ghi nhận dạng chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 齏粉難復原,往事難追。Jī fěn nán fù yuán, wǎngshì nán zhuī. thanh 1

    Bột đã nghiền nát khó lấy lại, việc cũ khó truy hồi.

  • 古人以齏佐食。Gǔrén yǐ jī zuǒ shí. thanh 3

    Người xưa dùng齏làm gia vị ăn kèm.

  • Huà thanh 4wéi thanh 2 thanh 1fěn, thanh 3 thanh 2 thanh 4 thanh 3xún. thanh 2

    Biến thành bột mịn, không còn dấu vết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 齏 chứa 齊 làm thành tố biểu âm, người mới học dễ nhầm

  • 齏 chứa 韭 làm thành tố biểu nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.