Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Tao

1 chữ23 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

齏 là chữ hình thanh (psc): 韭 (Cửu, biểu nghĩa: hẹ — loại rau gia vị) + 齊 (Tề, biểu âm). Chữ chỉ món ăn cắt nhỏ từ rau thơm/gừng/hành. Nguyên hình là 𠬘, sau được cải thành dạng hiện tại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tê": 韭 (hẹ) thái nhỏ 齊 (đều) — món gia vị truyền thống Trung Hoa cắt đều tay, mùi thơm nồng.

Gương Hán-Việt

tê — trong từ 齏粉 (nghiền thành bột mịn)

Mở khoá kiến thức

Biết 齏 mở khoá từ: 齏粉 (jī fěn — nghiền nát thành bột, ẩn dụ 'tan tành') và 齏臼 (cối giã gia vị).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

齏 bigseal 1
Đại triện
齏 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 齏 nguyên hình là 𠬘; sau được cải thành chữ hình thanh ghép 齊 (biểu âm) + 韭 (hẹ, biểu nghĩa). Chữ chỉ món gia vị thái nhỏ làm từ gừng, hành, hẹ dùng trong ẩm thực cổ. Đại triện và tiểu triện đều ghi nhận dạng chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 齏粉難復原,往事難追。Jī fěn nán fù yuán, wǎngshì nán zhuī. thanh 1

    Bột đã nghiền nát khó lấy lại, việc cũ khó truy hồi.

  • 古人以齏佐食。Gǔrén yǐ jī zuǒ shí. thanh 3

    Người xưa dùng齏làm gia vị ăn kèm.

  • 化為齏粉,無跡可尋。Huà wéi jī fěn, wú jì kě xún. thanh 4

    Biến thành bột mịn, không còn dấu vết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 齏 chứa 齊 làm thành tố biểu âm, người mới học dễ nhầm

  • 齏 chứa 韭 làm thành tố biểu nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.