Nghĩa tiếng Việt
韴
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
韴 là chữ độc thể thuộc bộ 音 (âm, thanh âm). Cấu trúc chi tiết chưa được xác lập qua nguồn học thuật.
Hán-Việt: tạp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tạp": bộ 音 (âm) + âm tạp — âm thanh hỗn tạp, nhiều giọng xen nhau.
Gương Hán-Việt
韴 ít dùng; bộ 音 gặp trong 'âm nhạc' (音樂), 'âm thanh'.
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 音 giúp nhận ra: 韵 (vận, vần), 韶 (thiều, nhạc hay).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
韴 thuộc bộ 音 (âm nhạc, thanh âm), âm Hán-Việt phục nguyên theo Trung cổ âm zá là 'tạp'. Wiktionary ghi nhận có Middle Chinese và Old Chinese nhưng không có nghĩa định rõ (rfdef). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 韴屬音部之字。
韴 thuộc chữ bộ 音.
- 韴字見於音樂典籍。
Chữ 韴 thấy trong điển tịch âm nhạc.
- 古漢語中存有韴字。
Trong Hán ngữ cổ tồn tại chữ 韴.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.