Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

韴 là chữ độc thể thuộc bộ 音 (âm, thanh âm). Cấu trúc chi tiết chưa được xác lập qua nguồn học thuật.

Hán-Việt: tạp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tạp": bộ 音 (âm) + âm tạp — âm thanh hỗn tạp, nhiều giọng xen nhau.

Gương Hán-Việt

韴 ít dùng; bộ 音 gặp trong 'âm nhạc' (音樂), 'âm thanh'.

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 音 giúp nhận ra: 韵 (vận, vần), 韶 (thiều, nhạc hay).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

韴 thuộc bộ 音 (âm nhạc, thanh âm), âm Hán-Việt phục nguyên theo Trung cổ âm zá là 'tạp'. Wiktionary ghi nhận có Middle Chinese và Old Chinese nhưng không có nghĩa định rõ (rfdef). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 韴屬音部之字。zá shǔ yīn bù zhī zì. thanh 2

    韴 thuộc chữ bộ 音.

  • 韴字見於音樂典籍。zá zì jiàn yú yīnyuè diǎnjí. thanh 2

    Chữ 韴 thấy trong điển tịch âm nhạc.

  • 古漢語中存有韴字。gǔ hànyǔ zhōng cúnyǒu zá zì. thanh 3

    Trong Hán ngữ cổ tồn tại chữ 韴.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 韴 chứa bộ 音, dễ nhầm với chữ 音 khi đọc nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.