Nghĩa tiếng Việt
bánh rán
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
馓 thuộc bộ 食 (thực). Chữ chỉ một loại bánh chiên giòn từ bột mì, không có dữ liệu cấu trúc chi tiết trong nguồn tra cứu. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn rõ ràng.
Hán-Việt: tán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tán": bộ 食 (thực, ăn) — loại bánh chiên giòn tan, ăn là tán ra thành từng miếng nhỏ.
Gương Hán-Việt
tán — ít dùng trong tiếng Việt, chủ yếu trong ngữ cảnh ẩm thực
Mở khoá kiến thức
Biết 馓 giúp nhận ra món 馓子 (tán tử) — bánh chiên giòn truyền thống của người Hồi và nhiều vùng Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có nguồn Wiktionary glyph-origin chi tiết cho 馓. Chữ thuộc bộ 食 (thực, thức ăn), chỉ loại bánh chiên giòn làm từ bột mì — gọi là 馓子 (tán tử) trong tiếng Hán. Đây là món ăn truyền thống phổ biến ở nhiều vùng Trung Quốc và cộng đồng Hồi giáo. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 馓子是一种用面粉炸成的传统食品。
Bánh tán tử là loại thực phẩm truyền thống làm từ bột mì chiên giòn.
- 回族人在节日期间常吃馓子。
Người Hồi giáo Trung Quốc thường ăn bánh tán tử vào dịp lễ tết.
- 这种馓子又香又脆。
Loại bánh tán tử này vừa thơm vừa giòn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.