Từ vựng tiếng Trung
qín

Nghĩa tiếng Việt

đời nhà Tần; nước Tần

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

秦 là chữ hội ý trong giáp cốt văn: 午 (chày — chữ gốc của 杵) + 廾 (hai bàn tay) + 禾 (lúa). Hình ảnh hai tay cầm chày giã lúa — lao động nông nghiệp. Cấu trúc bị giản lược qua các thời kỳ, hiện chỉ còn 𡗗 + 禾.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tần": hai tay (廾) giã lúa (禾) — nước Tần giàu lương thực, Tần Thủy Hoàng thống nhất Trung Hoa.

Gương Hán-Việt

tần trong "Tần Thủy Hoàng", "nước Tần", "Tần Cối"

Mở khoá kiến thức

Biết 秦 (Tần) mở khoá: 秦国 (nước Tần), 秦朝 (nhà Tần), 秦始皇 (Tần Thủy Hoàng), họ Tần phổ biến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

秦 là chữ hội ý cổ đại: trong giáp cốt văn gồm 午 (chày) + 廾 (hai bàn tay) + 禾 (lúa/hai bông lúa) — hình ảnh giã lúa. Qua kim văn, hình thức dần giản lược. Nghĩa gốc liên quan đến giã lúa, sau trở thành tên nước Tần (Qin) và họ Tần. Wiktionary xác nhận cấu trúc hội ý này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秦始皇统一了中国。Qín Shǐhuáng tǒngyīle Zhōngguó. thanh 2

    Tần Thủy Hoàng đã thống nhất Trung Quốc.

  • 他姓秦。Tā xìng Qín. thanh 1

    Anh ấy họ Tần.

  • 秦朝是中国第一个大一统王朝。Qíncháo shì Zhōngguó dì yī gè dà yītǒng wángcháo. thanh 2

    Nhà Tần là triều đại thống nhất đầu tiên của Trung Quốc.

  • 秦腔是陕西的戏曲。Qínqiāng shì Shǎnxī de xìqǔ. thanh 2

    Tần Xoang là loại hình nghệ thuật của Thiểm Tây.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin qín, 勤 nghĩa là chăm chỉ

  • cùng pinyin qín, 琴 nghĩa là đàn cầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.