Nghĩa tiếng Việt
ba, 3
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
叁 là dạng kế toán (大寫/đại tả) của 三, dùng trên văn kiện tài chính để chống sửa số. Không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng — Wiktionary ghi {{rfe|zh}} (cần nghiên cứu thêm).
Hán-Việt: tam
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tam": ghi nhớ: 叁 là chữ số "ba" dùng trong hợp đồng, hoá đơn ngân hàng — khi thấy 叁 trên văn kiện tài chính Trung Quốc, đọc là ba (3).
Gương Hán-Việt
叁 cặp với 三 (tam/ba) — giống như tiếng Việt dùng "BẢY" thay "7" trên séc.
Mở khoá kiến thức
Biết 叁 cùng bộ đại tả: 壹(1), 贰(2), 叁(3), 肆(4), 伍(5), 陆(6), 柒(7), 捌(8), 玖(9), 拾(10) — toàn bộ chữ số kế toán Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi {{rfe|zh}} — chưa có giải thích nguồn gốc đáng tin cậy cho 叁 (dạng đại tả của 叄). Đây là chữ số kế toán Trung Hoa dùng trên hoá đơn, hợp đồng, séc để tránh sửa số 三 thành 万 hay 五. Chữ tạo muộn cho mục đích thực tiễn. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 合同金额为叁万元整。
Số tiền hợp đồng là ba mươi nghìn nhân dân tệ chẵn.
- 支票上写的是人民币叁佰元。
Trên tờ séc ghi ba trăm nhân dân tệ.
- 大写数字叁用于防止涂改。
Chữ số kế toán 叁 dùng để chống sửa chữa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.