Nghĩa tiếng Việt
khách rót rượu cho chủ
Âm Hán Việt
tạc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 酉
- Số nét
- 12 nét
酢 = 酉 (dậu — bình rượu, biểu nghĩa) + 乍 (sạ, biểu âm). Chữ hình thanh chỉ giấm (vinegar) hoặc động tác chúc rượu đáp lễ.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ nghi thức mời rượu hoặc làm danh từ chỉ chất giấm chua.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: tạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tạc": bình rượu (酉) đột nhiên (乍) hóa chua — rượu lên men thành giấm, vị chua.
Gương Hán-Việt
tạc — "酢浆草" (tạc tương thảo) là cỏ me đất
Mở khoá kiến thức
Biết 酢 giúp đọc tên thực vật 酢浆草 (cỏ me đất) và hiểu 醋 (giấm) trong ẩm thực.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
酢 là chữ hình thanh theo Wiktionary (Digital Shinjigen 2017): 酉 (dậu — bình/đồ đựng rượu) làm thành phần biểu nghĩa, 乍 (sạ) làm thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là giấm (vinegar) — rượu lên men thành chua. Cũng có nghĩa là rót rượu đáp lễ (tân khách đáp lễ chủ nhà). Dạng phồn thể là 醋.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 酢浆草可以食用,味道酸甜。
Cỏ me đất có thể ăn được, vị chua ngọt.
- 古礼中宾主相酢以示尊重。
Trong lễ nghi xưa, khách chủ chúc rượu đáp lễ để tỏ lòng tôn trọng.
- 酢与醋同源,均指酸味。
酢 và 醋 cùng gốc, đều chỉ vị chua.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.