Nghĩa tiếng Việt
mắt có màng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
眚 = 生 (Sinh, biểu âm) + 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt). Chữ hình thanh: bộ 目 chỉ liên quan đến mắt, 生 cho âm đọc.
Hán-Việt: sinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sinh": 眚 (sinh) — mắt 目 bị màng che từ khi "sinh" ra 生 — tật bẩm sinh của mắt, cũng là lỗi lầm (vì không nhìn thấy rõ).
Gương Hán-Việt
sinh trong "眚災" (sinh tai — tai họa, lỗi lầm gây ra thảm họa)
Mở khoá kiến thức
Biết 眚 (sinh) giúp đọc cổ văn và Kinh Thư: 眚災 (lỗi lầm/tai họa), 日月之眚 (nhật thực nguyệt thực — trời đất bị "che mắt").
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 生 biểu âm, 目 (mắt) biểu nghĩa. 眚 chỉ bệnh mắt có màng (đục thủy tinh thể), sau mở rộng sang nghĩa lỗi lầm, tai họa. Từ giáp cốt văn đã thấy hình dạng mắt có vật che phủ. Sự phát triển ngữ nghĩa: mắt bị che → tầm nhìn hạn chế → lỗi lầm do thiếu nhìn xa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古書中記載了眚這種眼疾。
Sách cổ ghi chép về bệnh mắt có màng này.
- 此乃過失,非蓄意為之眚。
Đây là lỗi lầm vô ý, không phải cố tình.
- 古代以日食為天象之眚。
Người xưa coi nhật thực là tai họa của bầu trời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.