Từ vựng tiếng Trung
cǎn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

篸 là chữ hình thanh: 竹 (Trúc, biểu nghĩa — vật liệu tre) + 參 (Tham, biểu âm). Wiktionary xác nhận: {{Han compound|竹|參|ls=psc|c1=s|t1=bamboo|c2=p}}. Đây là dụng cụ làm từ tre.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sâm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sâm": 竹 (tre) + 參 (sâm) — chiếc trâm cài tóc bằng tre quý như sâm, đẹp như nhánh cây.

Gương Hán-Việt

sâm trong "trúc sâm" (vật dụng tre)

Mở khoá kiến thức

Biết 篸 (sâm) giúp nhận ra từ chỉ vật dụng tre trong văn bản cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

篸 seal 1
Tiểu triện

篸 là chữ hình thanh gồm 竹 (tre, biểu nghĩa) và 參 (biểu âm). Theo Wiktionary, chữ chỉ các vật dụng đan bằng tre như giỏ, hộp đựng, cái trâm cài tóc làm bằng tre. Âm đọc cǎn/cān xuất phát từ thành phần 參 (tham/sâm).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代女子用篸装饰头发。gǔdài nǚzǐ yòng cǎn zhuāngshì tóufa. thanh 3

    Phụ nữ thời xưa dùng trâm tre để trang trí tóc.

  • 竹篸是传统手工艺品。zhú cǎn shì chuántǒng shǒugōngyìpǐn. thanh 2

    Giỏ tre là sản phẩm thủ công truyền thống.

  • 她用篸挑起竹篮里的东西。tā yòng cǎn tiāoqǐ zhúlán lǐ de dōngxi. thanh 1

    Cô ấy dùng que tre xúc đồ trong giỏ lên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 竹, đều chỉ vật dụng cài tóc bằng tre hoặc kim loại

  • cùng âm sâm/tham, là thành phần biểu âm của 篸

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.