Từ vựng tiếng Trung
sān

Nghĩa tiếng Việt

lông dài

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

毵 thuộc bộ 毛 (lông, tóc), chỉ bộ lông dài và không gọn gàng. Không có phân tích IDS chi tiết trong dữ liệu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sam": bộ lông 毛 xù sam sao — lông vũ dài và rối bời như cây cỏ mọc hoang.

Gương Hán-Việt

sam — từ ít dùng, xuất hiện trong miêu tả lông thú/chim trong văn học cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 毵 giúp đọc mô tả ngoại hình chim thú trong thơ văn cổ điển Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

毵 (dạng thay thế 毿) là chữ chỉ lông vũ dài, bộ lông rối bời, xù xì. Wiktionary ghi nhận âm sān, có thể liên quan đến bộ 毛 (lông). Dùng trong 毿毿 (lông xù xì) và 㲯毿. Không có nguồn glyph-origin học thuật chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 毵毵的長毛隨風飄動。sānsān de cháng máo suí fēng piāodòng. thanh 1

    Bộ lông dài xù xì phất phơ theo gió.

  • 毵字形容毛髮長而散亂。sān zì xíngróng máofa cháng ér sǎnluàn. thanh 1

    Chữ 毵 mô tả tóc lông dài và rối loạn.

  • 毵毵的尾巴是這種動物的特徵。sānsān de wěibā shì zhè zhǒng dòngwù de tèzhēng. thanh 1

    Đuôi xù xì là đặc điểm của loài vật này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 毿

    dạng thay thế/phồn thể của 毵, cùng nghĩa

  • cùng âm sān, nhưng là số ba

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.