Từ vựng tiếng Trung
zhà

Nghĩa tiếng Việt

hàng rào, rào chắn

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

栅 = 木 (Mộc — gỗ, biểu nghĩa) + 冊 (Sách — biểu âm, và cũng biểu nghĩa: các thẻ tre xếp hàng); chữ hình thanh kiêm hội ý. Gỗ (木) xếp thành hàng như các thẻ tre (冊) — gợi hình ảnh hàng rào cọc gỗ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sách": gỗ (木) xếp như sách thẻ (冊) — 栅 (sách) là hàng rào cọc gỗ, mỗi thanh như một trang sách đứng thẳng.

Gương Hán-Việt

"sách" ít gặp trong tiếng Việt hiện đại với nghĩa này; 栅栏 (sách lan — hàng rào) là cụm phổ biến nhất.

Mở khoá kiến thức

Biết 栅 (sách) là nhận ra 栅栏 (sách lan — hàng rào), 光栅 (quang sách — cách tử quang học).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

栅 oracle 1
Giáp cốt văn
栅 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary (Digital Shinjigen 2017), 栅 (phồn thể: 柵) là hình thanh kiêm hội ý: 木 (gỗ, biểu nghĩa) + 冊 (vừa biểu âm vừa biểu nghĩa: hình dạng các thanh gỗ/thẻ tre xếp thành hàng và buộc lại với nhau). Nghĩa là hàng rào, rào chắn làm bằng gỗ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 院子里围着一圈木栅栏。yuànzi lǐ wéi zhe yī quān mù shālan. thanh 4

    Xung quanh sân nhà là hàng rào gỗ.

  • 栅栏把小狗关在院子里。shālan bǎ xiǎogǒu guān zài yuànzi lǐ. thanh 1

    Hàng rào giữ chú chó nhỏ ở trong sân.

  • 光栅是激光实验中常用的光学元件。guāngsà shì jīguāng shíyàn zhōng chángyòng de guāngxué yuánjiàn. thanh 1

    Cách tử là linh kiện quang học thường dùng trong thí nghiệm laser.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa hàng rào, cùng bộ Mộc; 栏=lan can/cột, 栅=hàng rào cọc

  • 栅 chứa 冊; 册=quyển sách, 栅=hàng rào

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.