Nghĩa tiếng Việt
dè sẻn, keo kiệt, bủn xỉn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
啬 (phồn thể 嗇) = 來 + 㐭, ls=ic (hội ý). Wiktionary ghi rõ: 來 (lúa mì cổ) + 㐭 (kho lúa) kết hợp hội ý — hình ảnh cất lúa vào kho. Nghĩa: tiết kiệm đến mức keo kiệt. Chữ hội ý điển hình. Hiện dạng giản thể 啬 có hình khác (⿱⿻土丷回) nhưng nghĩa không đổi.
Hán-Việt: sắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sắc": cất lúa (來) vào kho (㐭) khóa kỹ — người keo kiệt không chịu chia sẻ gì cả.
Gương Hán-Việt
"sắc" trong 吝啬 (lận sắc — keo kiệt), 啬鬼 (sắc quỷ — tên kẻ keo kiệt)
Mở khoá kiến thức
Biết 啬 mở khoá 吝啬 (keo kiệt), 啬鬼 (kẻ bủn xỉn), 节啬 (tiết kiệm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 啬 (sắc), phồn thể 嗇, là chữ hội ý (ls=ic): 來 (lúa mì, dạng cổ) + 㐭 (kho lương thực) — hình ảnh cất giữ lúa thóc cẩn thận vào kho. Nghĩa gốc: tiết kiệm lương thực; mở rộng sang nghĩa keo kiệt, bủn xỉn. Giáp cốt văn, kim văn và đại triện đều được lưu lại, cho thấy chữ xuất hiện từ rất sớm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他非常吝啬,一分钱都不舍得花。
Anh ta rất keo kiệt, một xu cũng không chịu tiêu.
- 别那么吝啬,请大家吃饭吧。
Đừng keo kiệt thế, mời mọi người ăn đi.
- 这个啬鬼从不请客。
Tên keo kiệt này chưa bao giờ mời khách.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.