Nghĩa tiếng Việt
bẻ cong; nhảy vọt
Âm Hán Việt
quặc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 足
- Số nét
- 27 nét
躩 là chữ độc thể thuộc bộ Túc (足, chân). Wiktionary ghi hai âm qì/jué, nghĩa bước đi nhanh, nhảy vọt. Chưa có phân tích cấu trúc rõ ràng.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ biểu thị hành động nhảy vọt hoặc bước đi nhanh nhẹn.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: quặc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quyết": bộ Túc (足, chân) — bước quyết đoán, nhảy vọt nhanh.
Gương Hán-Việt
quyết — rất hiếm trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 躩 (quyết) giúp nhận ra các chữ cổ chỉ động tác chân nhanh trong bộ Túc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 躩 có âm qì/jué, nghĩa không rõ ràng (rfdef). Thuộc bộ Túc (足). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật phân tích glyph origin.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 躩步如飞,转瞬即逝。
Bước đi như bay, thoáng qua đã mất.
- 猿猴躩跃,灵活无比。
Khỉ vượn nhảy vọt, linh hoạt vô cùng.
- 躩,古字,描述快速移动。
躩 là chữ cổ mô tả sự di chuyển nhanh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.