Nghĩa tiếng Việt
giảm bớt, rút bớt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
脧 là chữ hình thanh: 肉 (Nhục, biểu nghĩa – thịt) + 夋 (biểu âm). Wiktionary xác nhận: {{Han compound|肉|夋|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=flesh; meat}}. Chỉ việc giảm bớt, bóc lột hoặc cơ quan sinh dục của trẻ sơ sinh.
Hán-Việt: quyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Quyên": bộ 肉 (thịt người) + 夋 (biểu âm) – 脧 chỉ sự giảm bớt từng phần (quyên bớt) từ cơ thể, như bị bóc lột từng phần.
Gương Hán-Việt
quyên trong "thu quyên" (giảm bớt, bóc lột) trong văn bản cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 脧 mở khoá từ vựng cơ thể và bóc lột trong văn bản pháp lý Hán cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 脧 là chữ hình thanh: bộ 肉 (nhục – thịt) cho nghĩa liên quan đến cơ thể, phần 夋 cho âm đọc. Nghĩa gốc là giảm bớt, rút bớt và bóc lột; cũng dùng chỉ cơ quan sinh dục của trẻ sơ sinh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 脧剥百姓乃暴政之始。
Bóc lột 脧 bách tính là khởi đầu của chính sách bạo ngược.
- 脧削民力令人发指。
Vơ vét sức dân 脧 đến tận cùng thật đáng phẫn nộ.
- 古典中脧字多含剥削之意。
Trong điển tịch cổ, chữ 脧 thường mang nghĩa bóc lột.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.