Từ vựng tiếng Trung
kuì

Nghĩa tiếng Việt

điếc (tai)

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

聩 = 耳 (Nhĩ, biểu nghĩa: tai) + 貴 (Quý, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 耳 xác nhận chữ liên quan đến thính giác, 貴 cho âm đọc kuì.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quỹ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quỹ": tai (耳) + quý (貴) — nghe mà không hiểu như người điếc — 聩 là trạng thái mê muội quý giá nhất cần phải phá vỡ.

Gương Hán-Việt

quỹ trong 振聋发聩 (Chấn Long Phát Quỹ — làm tỉnh thức người mê muội)

Mở khoá kiến thức

Biết 聩 mở khoá 振聋发聩 (chấn long phát quỹ — tiếng sấm đánh thức kẻ điếc, nghĩa bóng: lời nói gây chấn động).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

聩 bigseal 1
Đại triện
聩 seal 1
Tiểu triện

聩 là chữ hình thanh: 耳 (tai) biểu nghĩa, 貴 biểu âm. Nghĩa gốc là điếc — tai không nghe được. Nghĩa mở rộng là mê muội, không hiểu biết. Có đại triện và tiểu triện. Nổi tiếng trong thành ngữ 振聋发聩 (chấn long phát quỹ — làm tỉnh thức kẻ điếc mù, gây chấn động tinh thần).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这篇文章振聋发聩,令人深思。zhè piān wénzhāng zhèn lóng fā kuì, lìng rén shēnsī. thanh 4

    Bài viết này gây chấn động, khiến người ta phải suy nghĩ sâu sắc.

  • 昏聩的领导无法带领团队前进。hūn kuì de lǐngdǎo wúfǎ dàilǐng tuánduì qiánjìn. thanh 1

    Người lãnh đạo mê muội không thể dẫn dắt đội ngũ tiến lên.

  • 他的演讲有振聋发聩之效。tā de yǎnjiǎng yǒu zhèn lóng fā kuì zhī xiào. thanh 1

    Bài diễn thuyết của anh ấy có hiệu quả đánh thức tinh thần mạnh mẽ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kuì, đều có 貴 trong cấu trúc

  • cùng âm kuì và cùng bộ 貴 biểu âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.