Nghĩa tiếng Việt
Tề
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
祪 không có cây thành phần rõ ràng trong anchor. Từ bộ 示 (thị — tế lễ, thần linh), chữ chỉ một vị thần cụ thể hoặc nghi lễ tế tổ tiên của nước Tề. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có chi tiết cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: quỷ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quỷ": bộ 示 (tế lễ) — "quỷ" như thần linh, vị thần tổ tiên 祪 được thờ phụng qua các nghi lễ 示 trang trọng của nước Tề.
Gương Hán-Việt
quỷ trong "Tề quỷ" (thần tổ tiên nước Tề)
Mở khoá kiến thức
Biết 祪 (quỷ) giúp đọc văn bản lễ nghi và sử học thời Xuân Thu Chiến Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
祪 thuộc bộ 示 (tế lễ, thần linh), chỉ vị thần tổ tiên của nước Tề (một trong các nước chư hầu thời Xuân Thu Chiến Quốc). Chữ hiếm gặp, chỉ xuất hiện trong văn bản lễ nghi và sử học cổ điển. Wiktionary không cung cấp cấu trúc chi tiết; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古籍记载了祪的祭祀仪式。
Sách cổ ghi lại nghi lễ tế thần 祪.
- 祪是齐国的始祖之神。
祪 là thần tổ tiên của nước Tề.
- 学者研究祪的起源和意义。
Các học giả nghiên cứu nguồn gốc và ý nghĩa của 祪.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.