Từ vựng tiếng Trung
guǐ

Nghĩa tiếng Việt

Tề

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

祪 không có cây thành phần rõ ràng trong anchor. Từ bộ 示 (thị — tế lễ, thần linh), chữ chỉ một vị thần cụ thể hoặc nghi lễ tế tổ tiên của nước Tề. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có chi tiết cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: quỷ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quỷ": bộ 示 (tế lễ) — "quỷ" như thần linh, vị thần tổ tiên 祪 được thờ phụng qua các nghi lễ 示 trang trọng của nước Tề.

Gương Hán-Việt

quỷ trong "Tề quỷ" (thần tổ tiên nước Tề)

Mở khoá kiến thức

Biết 祪 (quỷ) giúp đọc văn bản lễ nghi và sử học thời Xuân Thu Chiến Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

祪 thuộc bộ 示 (tế lễ, thần linh), chỉ vị thần tổ tiên của nước Tề (một trong các nước chư hầu thời Xuân Thu Chiến Quốc). Chữ hiếm gặp, chỉ xuất hiện trong văn bản lễ nghi và sử học cổ điển. Wiktionary không cung cấp cấu trúc chi tiết; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古籍记载了祪的祭祀仪式。gǔjí jìzǎi le guǐ de jìsì yíshì. thanh 3

    Sách cổ ghi lại nghi lễ tế thần 祪.

  • 祪是齐国的始祖之神。guǐ shì Qí guó de shǐzǔ zhī shén. thanh 3

    祪 là thần tổ tiên của nước Tề.

  • 学者研究祪的起源和意义。xuézhě yánjiū guǐ de qǐyuán hé yìyì. thanh 2

    Các học giả nghiên cứu nguồn gốc và ý nghĩa của 祪.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm guǐ, nhưng bộ 鬼 — ma quỷ vs thần tổ tiên

  • cùng bộ 示, đều chỉ thần linh, tế lễ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.