Nghĩa tiếng Việt
cỏ cói (dùng dệt chiếu); (tên huyện)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
莞 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 完 (Hoàn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 xác định đây là loài thực vật thủy sinh; 完 cung cấp âm đọc.
Hán-Việt: quản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quản": bộ 艹 (cỏ) + 完 (hoàn) — cây cói "hoàn chỉnh" đủ dùng để dệt chiếu.
Gương Hán-Việt
hoàn trong 东莞 (Đông Hoản — thành phố công nghiệp nổi tiếng Quảng Đông)
Mở khoá kiến thức
Biết 莞 mở khoá địa danh 东莞 (Đông Hoản) và từ 莞尔 (莞爾 — mỉm cười nhẹ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
莞 là chữ hình thanh: 艹 (biểu nghĩa, cỏ) + 完 (biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc Han compound này. Chữ chỉ cây cói (Scirpus lacustris) dùng đan chiếu, cũng là tên huyện Đông Hoản (东莞 Dōngguǎn). Hình thức tiểu triện và lục thư thông đã được lưu giữ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 东莞是广东省的一个城市。
Đông Hoản là một thành phố thuộc tỉnh Quảng Đông.
- 她莞尔一笑,转身离去。
Cô ấy mỉm cười nhẹ rồi quay bước đi.
- 古人用莞草编席子。
Người xưa dùng cỏ cói đan chiếu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.