Nghĩa tiếng Việt
cái quách (để bọc ngoài áo quan)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
椁 là dạng giản thể của 槨. Bộ 木 (mộc, gỗ) gợi nghĩa đồ vật bằng gỗ; phần còn lại biểu âm. Cấu trúc hình thanh nhưng chưa có phân tích IDS đầy đủ trong nguồn học thuật. Chữ tạo muộn, chỉ thấy trong Lục thư thông.
Hán-Việt: quách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quách": bộ 木 (gỗ) + âm guǒ — chiếc hòm gỗ "quách" bọc bên ngoài quan tài, giữ linh cửu khỏi đất ẩm.
Gương Hán-Việt
quách trong "quan quách" — quan tài và hòm ngoài
Mở khoá kiến thức
Biết 椁 mở khoá khái niệm "quan quách" trong tang lễ Trung Hoa cổ đại — thường gặp trong văn bản khảo cổ và lịch sử.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
椁 là dạng rút gọn của 槨 — hòm gỗ bọc bên ngoài quan tài chính (棺). Trong tang lễ Trung Hoa cổ đại, người có địa vị cao được chôn với cả 棺 (quan) bên trong và 槨/椁 (quách) bên ngoài. Wiktionary chỉ ghi "{{zh-see|槨|sv}}" — tức dạng giản thể. Chưa có phân tích glyph cổ rõ ràng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代贵族下葬时,棺外还有一层椁。
Thời cổ đại, khi quý tộc an táng, bên ngoài quan tài còn có thêm một lớp quách.
- 考古学家发现了一具完整的棺椁。
Các nhà khảo cổ tìm thấy một bộ quan quách còn nguyên vẹn.
- 椁是用上好的木材制成的。
Hòm quách được làm từ gỗ tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.