Nghĩa tiếng Việt
鑍
Âm Hán Việt
phức
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 17 nét
鍑 gồm 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) và 复 (Phục, biểu âm, đọc gần fù); chữ hình thanh. Chỉ nồi đồng miệng rộng thời cổ.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ một loại dụng cụ nấu ăn bằng kim loại thời cổ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: phức
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phức": cái nồi (金) "phục" (复) hồi, nồi đồng lớn tái sử dụng nhiều lần.
Gương Hán-Việt
phức: ít dùng trong tiếng Việt; chỉ đồ vật kim loại cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 鍑 giúp đọc văn bản khảo cổ và tản văn cổ mô tả đồ dùng nhà bếp thời Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鍑 là nồi kim loại lớn, miệng rộng, đôi khi có nắp, dùng trong thời cổ đại (historical). Bộ 金 xác nhận làm từ kim loại. Đại triện và tiểu triện còn lưu dạng cổ. Âm Middle Chinese: buwk.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鍑是古代的一种大口锅。
鍑 là một loại nồi miệng rộng thời cổ đại.
- 汉代厨房常备铜鍑。
Bếp thời Hán thường có nồi đồng 鍑.
- 博物馆展出了出土的鍑器。
Bảo tàng trưng bày các đồ vật 鍑 khai quật được.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.