Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鍑 gồm 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) và 复 (Phục, biểu âm, đọc gần fù); chữ hình thanh. Chỉ nồi đồng miệng rộng thời cổ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phức

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phức": cái nồi (金) "phục" (复) hồi — nồi đồng lớn tái sử dụng nhiều lần.

Gương Hán-Việt

phức — ít dùng trong tiếng Việt; chỉ đồ vật kim loại cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 鍑 giúp đọc văn bản khảo cổ và tản văn cổ mô tả đồ dùng nhà bếp thời Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鍑 bigseal 1
Đại triện
鍑 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi: 鍑 là nồi kim loại lớn, miệng rộng, đôi khi có nắp, dùng trong thời cổ đại (historical). Bộ 金 xác nhận làm từ kim loại. Đại triện và tiểu triện còn lưu dạng cổ. Âm Middle Chinese: buwk.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鍑是古代的一种大口锅。fù shì gǔdài de yī zhǒng dàkǒu guō. thanh 4

    鍑 là một loại nồi miệng rộng thời cổ đại.

  • 汉代厨房常备铜鍑。Hàndài chúfáng cháng bèi tóng fù. thanh 4

    Bếp thời Hán thường có nồi đồng 鍑.

  • 博物馆展出了出土的鍑器。bówùguǎn zhǎnchū le chūtǔ de fù qì. thanh 2

    Bảo tàng trưng bày các đồ vật 鍑 khai quật được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa nồi nấu, âm fǔ, bộ khác — dễ nhầm trong văn bản khảo cổ

  • là phần biểu âm của 鍑, đọc phục

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.