Nghĩa tiếng Việt
鑍
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鍑 gồm 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) và 复 (Phục, biểu âm, đọc gần fù); chữ hình thanh. Chỉ nồi đồng miệng rộng thời cổ.
Hán-Việt: phức
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phức": cái nồi (金) "phục" (复) hồi — nồi đồng lớn tái sử dụng nhiều lần.
Gương Hán-Việt
phức — ít dùng trong tiếng Việt; chỉ đồ vật kim loại cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 鍑 giúp đọc văn bản khảo cổ và tản văn cổ mô tả đồ dùng nhà bếp thời Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi: 鍑 là nồi kim loại lớn, miệng rộng, đôi khi có nắp, dùng trong thời cổ đại (historical). Bộ 金 xác nhận làm từ kim loại. Đại triện và tiểu triện còn lưu dạng cổ. Âm Middle Chinese: buwk.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鍑是古代的一种大口锅。
鍑 là một loại nồi miệng rộng thời cổ đại.
- 汉代厨房常备铜鍑。
Bếp thời Hán thường có nồi đồng 鍑.
- 博物馆展出了出土的鍑器。
Bảo tàng trưng bày các đồ vật 鍑 khai quật được.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.