Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鈇 mang bộ 金 (kim – kim loại) là thành phần. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không cung cấp phân tích nội tại. Tiểu triện và lục thư thông lưu trong hanziyuan. Nghĩa chính là rìu, búa chặt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phủ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Phủ": bộ 金 (kim loại) – 鈇 là chiếc rìu phủ (phủ việt), biểu tượng quyền hành hình phạt trong cụm 鈇鉞.

Gương Hán-Việt

phủ trong "phủ việt" (鈇鉞 – rìu lớn và rìu nhỏ, biểu tượng quyền lực)

Mở khoá kiến thức

Biết 鈇 mở khoá cụm 鈇鉞 (phủ việt – biểu tượng quyền hành hình phạt) trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鈇 seal 1
Tiểu triện
鈇 liushutong 1
Lục thư thông

鈇 có {{Han etym}} trong Wiktionary nhưng không có glyph-origin chi tiết. Bộ 金 (kim – kim loại) xác nhận công cụ kim loại. Nghĩa rìu, búa chặt cho thấy đây là công cụ hoặc vũ khí. Tiểu triện và lục thư thông còn lưu trong hanziyuan.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鈇鉞是古代权力与刑罚的象征。Fū yuè shì gǔdài quánlì yǔ xíngfá de xiàngzhēng. thanh 1

    鈇鉞 (phủ việt) là biểu tượng quyền lực và hình phạt thời cổ.

  • 古代斧钺皆可称为鈇。Gǔdài fǔ yuè jiē kě chēng wéi fū. thanh 3

    Thời cổ, rìu và việt đều có thể gọi là 鈇.

  • 鈇刑是古代以斧砍头的刑罚。Fū xíng shì gǔdài yǐ fǔ kǎn tóu de xíngfá. thanh 1

    Kèm 鈇 là hình phạt dùng rìu chém đầu thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa rìu nhưng bộ khác (斤)

  • cùng âm fū, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.