Nghĩa tiếng Việt
(tên đất)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鄜 = 麃 (biểu âm) + 邑 (Ấp, biểu nghĩa: thành ấp); chữ hình thanh. Wiktionary ghi 鄜 là dạng giản hoá của 𨞻, trong đó 麃 được thay bằng 鹿.
Hán-Việt: phù
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phù": chữ 鄜 = ấp (邑) + biểu âm 麃 — thành "phù" ở Thiểm Tây, nơi Đỗ Phủ nhớ nhà khi bị giam giữ, viết bài Nguyệt Dạ.
Gương Hán-Việt
phù trong "phù trợ" — âm phù của 鄜 gắn với địa danh Lư châu/Phú huyện Thiểm Tây trong thơ Đỗ Phủ.
Mở khoá kiến thức
Biết 鄜 giúp đọc thơ Đỗ Phủ (Nguyệt Dạ — nhớ gia quyến ở 鄜州) và địa danh học Thiểm Tây.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鄜 là chữ hình thanh: 邑 (ấp) biểu nghĩa thành ấp, 麃 biểu âm. Đây là tên huyện ở tỉnh Thiểm Tây (Lư huyện 鄜县, nay là Phú huyện 富县). Xuất hiện trong thơ Đỗ Phủ (Nguyệt Dạ nhớ gia quyến ở Lư châu).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 杜甫在鄜州遙望長安。
Đỗ Phủ ở Lư châu nhìn xa về Trường An.
- 《月夜》一詩描寫作者思念鄜州家人。
Bài thơ Nguyệt Dạ miêu tả tác giả nhớ gia đình ở Lư châu.
- 鄜州即今陝西富縣。
Lư châu tức nay là huyện Phú, tỉnh Thiểm Tây.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.