Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(tên đất)

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鄜 = 麃 (biểu âm) + 邑 (Ấp, biểu nghĩa: thành ấp); chữ hình thanh. Wiktionary ghi 鄜 là dạng giản hoá của 𨞻, trong đó 麃 được thay bằng 鹿.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phù": chữ 鄜 = ấp (邑) + biểu âm 麃 — thành "phù" ở Thiểm Tây, nơi Đỗ Phủ nhớ nhà khi bị giam giữ, viết bài Nguyệt Dạ.

Gương Hán-Việt

phù trong "phù trợ" — âm phù của 鄜 gắn với địa danh Lư châu/Phú huyện Thiểm Tây trong thơ Đỗ Phủ.

Mở khoá kiến thức

Biết 鄜 giúp đọc thơ Đỗ Phủ (Nguyệt Dạ — nhớ gia quyến ở 鄜州) và địa danh học Thiểm Tây.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 鄜 là chữ hình thanh: 邑 (ấp) biểu nghĩa thành ấp, 麃 biểu âm. Đây là tên huyện ở tỉnh Thiểm Tây (Lư huyện 鄜县, nay là Phú huyện 富县). Xuất hiện trong thơ Đỗ Phủ (Nguyệt Dạ nhớ gia quyến ở Lư châu).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 杜甫在鄜州遙望長安。Dùfǔ zài fū zhōu yáowàng Cháng'ān. thanh 4

    Đỗ Phủ ở Lư châu nhìn xa về Trường An.

  • 《月夜》一詩描寫作者思念鄜州家人。"Yuè Yè" yī shī miáoxiě zuòzhě sīniàn fū zhōu jiārén. thanh 4

    Bài thơ Nguyệt Dạ miêu tả tác giả nhớ gia đình ở Lư châu.

  • 鄜州即今陝西富縣。Fū zhōu jí jīn Shǎnxī Fù Xiàn. thanh 1

    Lư châu tức nay là huyện Phú, tỉnh Thiểm Tây.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 邑, đều là địa danh, dễ nhầm

  • cùng âm fū, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.