Nghĩa tiếng Việt
khu ngoài thành, ngoại ô
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
郛 không có phân tích bộ phận rõ từ nguồn anchor; chữ chỉ vành đai ngoài của thành quách cổ. Cấu tạo có thể gồm bộ 阜/邑 (ấp, thành trì) và phần biểu âm; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: phù
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa xác định: 郛 (fú) — vành đai ngoài của kinh thành, như lớp tường bảo vệ phía ngoài cùng của một đô thành cổ đại.
Gương Hán-Việt
chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 郛 giúp đọc văn ngôn cổ và thư tịch lịch sử khi nhắc đến cấu trúc thành trì.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
郛 (fú) nghĩa là tường thành ngoại vi, phần vành đai bên ngoài của thành quách cổ đại. Chữ tạo muộn, chủ yếu thấy trong kim văn và thư tịch cổ Trung Hoa; chưa có nguồn học thuật đầy đủ về tự nguyên.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 郛是古代城池的外围城墙。
郛 là tường thành ngoại vi của thành quách cổ đại.
- 攻破外郛,方能进攻内城。
Phá vỡ vành ngoài mới có thể tấn công vào thành bên trong.
- 郛郭之间住着普通百姓。
Giữa vành ngoài và vành trong thành sống những người dân thường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.