Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

khu ngoài thành, ngoại ô

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

郛 không có phân tích bộ phận rõ từ nguồn anchor; chữ chỉ vành đai ngoài của thành quách cổ. Cấu tạo có thể gồm bộ 阜/邑 (ấp, thành trì) và phần biểu âm; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phù

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: 郛 (fú) — vành đai ngoài của kinh thành, như lớp tường bảo vệ phía ngoài cùng của một đô thành cổ đại.

Gương Hán-Việt

chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 郛 giúp đọc văn ngôn cổ và thư tịch lịch sử khi nhắc đến cấu trúc thành trì.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

郛 seal 1
Tiểu triện

郛 (fú) nghĩa là tường thành ngoại vi, phần vành đai bên ngoài của thành quách cổ đại. Chữ tạo muộn, chủ yếu thấy trong kim văn và thư tịch cổ Trung Hoa; chưa có nguồn học thuật đầy đủ về tự nguyên.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 郛是古代城池的外围城墙。Fú shì gǔdài chéngchí de wàiwéi chéngqiáng. thanh 2

    郛 là tường thành ngoại vi của thành quách cổ đại.

  • 攻破外郛,方能进攻内城。gōngpò wài fú, fāng néng jìngōng nèichéng. thanh 1

    Phá vỡ vành ngoài mới có thể tấn công vào thành bên trong.

  • 郛郭之间住着普通百姓。fú guō zhī jiān zhùzhe pǔtōng bǎixìng. thanh 2

    Giữa vành ngoài và vành trong thành sống những người dân thường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng liên quan đến tường thành, nghĩa gần nhau

  • bộ thủ liên quan, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.