Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

màng bao ngoài ở các cây mới nảy mầm

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

莩 = 艸 (Tháu, biểu nghĩa: thực vật) + 孚 (Phu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艸 chỉ loài cây; 孚 cho âm đọc fú. Tiểu triện ghi nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phù": cỏ (艸) mỏng như vỏ trứng (孚) — màng mỏng bao bọc hạt mầm.

Gương Hán-Việt

phù trong "phù giáp" (莩甲, màng vỏ mầm cây)

Mở khoá kiến thức

Biết 莩 giúp đọc văn học cổ về nông nghiệp và thực vật học truyền thống.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

莩 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 艸 (tháu, thực vật) biểu nghĩa; 孚 (phu) biểu âm. Nghĩa gốc: màng mỏng bao ngoài hạt giống hoặc mầm cây mới nảy; cũng chỉ lau sậy. Tiểu triện ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 苇莩是苇苗外的薄膜。Wěi fú shì wěi miáo wài de báomó. thanh 3

    Lau phù là màng mỏng bên ngoài mầm lau.

  • 草莩丛生于河边湿地。Cǎo fú cóngshēng yú hé biān shīdì. thanh 3

    Lau sậy mọc thành bụi ở vùng đất ẩm ven sông.

  • 莩甲是种子萌发时的保护层。Fú jiǎ shì zhǒngzi méngfā shí de bǎohù céng. thanh 2

    Màng vỏ ngoài là lớp bảo vệ khi hạt giống nảy mầm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 孚 là phần biểu âm, đứng riêng có nghĩa tin tưởng

  • cùng bộ 艸, đều là thực vật ven nước

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.