Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố prazeodi, Pr
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
镨 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 普 (Phổ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 金 chỉ đây là nguyên tố kim loại; 普 cho âm pǔ.
Hán-Việt: phổ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phổ": kim loại (金) mang âm Phổ — nguyên tố praseodymium phổ biến trong kỹ thuật từ tính và luyện kim hiện đại.
Gương Hán-Việt
phổ — dùng trong hoá học: "nguyên tố praseodymium" thường ghi là 镨 (Pr)
Mở khoá kiến thức
Biết 镨 mở khoá hệ thống đặt tên nguyên tố Hán tự: nguyên tố kim loại = bộ 金 + âm phiên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
镨 là giản thể của 鐠, chữ hình thanh: 金 (kim, kim loại) biểu nghĩa, 普 (phổ) biểu âm. Đây là chữ được đặt để phiên âm tên nguyên tố hóa học praseodymium (Pr, số nguyên tử 59) — kim loại đất hiếm. Cấu trúc theo mẫu đặt tên nguyên tố hóa học của Trung Quốc: bộ 金 + âm gần.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 镨是稀土元素之一,符號為Pr。
Praseodymium là một trong các nguyên tố đất hiếm, ký hiệu Pr.
- 镨可用於製造強力磁鐵。
Praseodymium có thể dùng để chế tạo nam châm mạnh.
- 鑭系元素包括镧、铈、镨等。
Các nguyên tố họ Lanthan gồm lanthanum, cerium, praseodymium...
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.