Nghĩa tiếng Việt
cá lầm
Âm Hán Việt
phi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 魚
- Số nét
- 16 nét
鲱 có bộ 魚 (ngư, cá) gợi nghĩa loài cá. Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ để chỉ loài cá trích trong các danh từ ghép.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: phi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phi": 鲱 có bộ 魚 (cá) — cá trích phi nhanh trong đàn khổng lồ giữa đại dương lạnh.
Gương Hán-Việt
鲱 ít xuất hiện trong tiếng Việt; trong sinh học "phi" chỉ cá trích.
Mở khoá kiến thức
Biết 鲱 giúp đọc tài liệu ẩm thực Nhật Bản, Bắc Âu và ngư nghiệp tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鲱 (phồn thể 鯡) theo Wiktionary chỉ cá trích (herring). Bộ 魚 (cá) gợi nghĩa loại cá. Chưa có phân tích cấu trúc chi tiết từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鲱鱼是北欧地区的重要食物。
Cá trích là thực phẩm quan trọng ở vùng Bắc Âu.
- 烟熏鲱鱼是瑞典的传统美食。
Cá trích hun khói là món ăn truyền thống của Thụy Điển.
- 鲱鱼含有丰富的欧米伽3脂肪酸。
Cá trích chứa nhiều axit béo omega-3 phong phú.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.