Nghĩa tiếng Việt
cá lầm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鲱 có bộ 魚 (ngư, cá) gợi nghĩa loài cá. Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: phi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phi": 鲱 có bộ 魚 (cá) — cá trích phi nhanh trong đàn khổng lồ giữa đại dương lạnh.
Gương Hán-Việt
鲱 ít xuất hiện trong tiếng Việt; trong sinh học "phi" chỉ cá trích.
Mở khoá kiến thức
Biết 鲱 giúp đọc tài liệu ẩm thực Nhật Bản, Bắc Âu và ngư nghiệp tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鲱 (phồn thể 鯡) theo Wiktionary chỉ cá trích (herring). Bộ 魚 (cá) gợi nghĩa loại cá. Chưa có phân tích cấu trúc chi tiết từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鲱鱼是北欧地区的重要食物。
Cá trích là thực phẩm quan trọng ở vùng Bắc Âu.
- 烟熏鲱鱼是瑞典的传统美食。
Cá trích hun khói là món ăn truyền thống của Thụy Điển.
- 鲱鱼含有丰富的欧米伽3脂肪酸。
Cá trích chứa nhiều axit béo omega-3 phong phú.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.