Từ vựng tiếng Trung
fèi

Nghĩa tiếng Việt

fermi

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鐨 mang bộ 金 (kim, kim loại), là chữ tạo muộn để phiên âm tên nguyên tố fermium trong danh pháp hoá học Hán ngữ. Cấu tạo nội bộ chưa được phân tích.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phí

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: 金 (kim loại) + âm fèi → 鐨 là tên nguyên tố fermium, phóng xạ nhân tạo đặt theo Fermi.

Gương Hán-Việt

Chưa có từ Hán-Việt; tiếng Việt đọc là 'fermi' theo tên nhà khoa học.

Mở khoá kiến thức

Biết 鐨 giúp đọc bảng tuần hoàn nguyên tố tiếng Hán hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鐨 là chữ tạo muộn, mang bộ 金 (kim loại), dùng để phiên âm tên nguyên tố fermium (Fm, số nguyên tử 100) — đặt theo tên nhà vật lý Enrico Fermi. Không có phân tích nguồn gốc trong Wiktionary. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鐨是一种人工合成放射性元素。fèi shì yī zhǒng réngōng héchéng fàngshèxìng yuánsù. thanh 4

    Fermium là nguyên tố phóng xạ tổng hợp nhân tạo.

  • 鐨的原子序数是100。fèi de yuánzǐ xùshù shì 100. thanh 4

    Số nguyên tử của fermium là 100.

  • 鐨以物理学家费米命名。fèi yǐ wùlǐxuéjiā Fèimǐ mìngmíng. thanh 4

    Fermium được đặt tên theo nhà vật lý học Fermi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, dễ nhầm khi nhìn nhanh trong danh sách nguyên tố

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.