Từ vựng tiếng Trung
piáo

Nghĩa tiếng Việt

nhanh nhẹn; làm tình

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嫖 là chữ hình thanh: 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 票 (Phiếu, biểu âm). Chữ chỉ hành vi mua dâm — cấu trúc phản ánh tư duy trọng nam của chữ Hán cổ đại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phếu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phếu": bộ 女 (nữ) + 票 (phiếu) → phiếu đổi lấy nữ — nghĩa tiêu cực rõ ràng, dùng trong văn bản mô tả tệ nạn xã hội.

Gương Hán-Việt

"phếu" ít dùng trong tiếng Việt; gặp trong văn bản pháp luật, văn học cổ chỉ hành vi mua dâm

Mở khoá kiến thức

Biết 嫖 mở khoá: 嫖娼 (mua dâm), 嫖客 (người mua dâm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 女 (nữ) biểu nghĩa chỉ phụ nữ; 票 (phiếu) cho âm đọc piáo. 嫖 chỉ hành vi mua dâm — một trong những chữ Hán thể hiện tư duy phân biệt giới tính trong cấu trúc ký tự cổ đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 嫖娼是违法行为。Piáochāng shì wéifǎ xíngwéi. thanh 2

    Mua dâm là hành vi vi phạm pháp luật.

  • 警方抓获了一批嫖客。Jǐngfāng zhuāhuò le yī pī piáokè. thanh 3

    Cảnh sát bắt giữ một số người mua dâm.

  • 社会应该加强打击嫖娼行为。Shèhuì yīnggāi jiāqiáng dǎjī piáochāng xíngwéi. thanh 4

    Xã hội cần tăng cường đấu tranh chống hành vi mua dâm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa trong 嫖, 票 là vé/phiếu — không liên quan đến nghĩa của 嫖

  • cùng âm piāo/piào, 漂 (phiêu) là trôi nổi/tẩy trắng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.