Nghĩa tiếng Việt
rượu nấu lại
Âm Hán Việt
phát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 酉
- Số nét
- 19 nét
醱 không có phân tích lsCodes. Bộ 酉 (dậu, rượu/lên men) biểu nghĩa — liên quan đến ủ rượu. Wiktionary xác nhận nghĩa là ủ/lên men lần thứ hai. Chưa có phân tích linh kiện chính thức.
Loại từ & cách dùng
Dùng để mô tả quá trình lên men hoặc hành động nấu lại rượu.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: phát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phát": bộ 酉 (rượu) phát lên — lên men rượu lần hai, men nở phát triển.
Gương Hán-Việt
"phát" trong "醱酵" (phát giáo) — lên men, men nở; dùng trong hóa học và nấu rượu
Mở khoá kiến thức
Biết 醱 mở khoá từ khoa học thực phẩm: 醱酵 (lên men), 醱醅 (rượu ủ chưa lọc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
醱 (pō/fā) là chữ chỉ quá trình ủ rượu lần thứ hai hoặc tái lên men. Bộ 酉 (dậu, rượu) biểu nghĩa. Từ 醱酵 (phát giáo) là từ ghép chỉ lên men, phổ biến trong hóa học thực phẩm. Wiktionary ghi hai âm: pō (chuẩn Đại lục) và fā (chuẩn Đài Loan) cho 醱酵. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc linh kiện chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 葡萄酒需醱酵才能成熟。
Rượu nho cần lên men mới hoàn thiện.
- 麵包製作需要醱酵過程。
Làm bánh mì cần qua quá trình lên men.
- 醱醅之酒,味道醇厚。
Rượu ủ chưa lọc có vị đậm đà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.