Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

giận giữ, hằm hằm

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

艴 thuộc bộ 色 (sắc, màu sắc/sắc mặt). Wiktionary ghi '{{Han etym}}' có hình tiểu triện nhưng không phân tích cấu trúc nội bộ. Nghĩa là vẻ mặt hằm hằm, giận dữ — bộ 色 hàm ý biến sắc mặt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phất": bộ 色 (sắc mặt) — khi phất (giận bừng lên), sắc mặt biến đổi tức thì, mặt đỏ ửng hay tái xanh.

Gương Hán-Việt

艴 xuất hiện trong thành ngữ cổ "艴然" (phất nhiên) = nét mặt đột nhiên biến sắc vì giận.

Mở khoá kiến thức

Biết 艴 giúp đọc cổ văn mô tả cảm xúc qua sắc mặt, đặc biệt thành ngữ 艴然.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

艴 seal 1
Tiểu triện

艴 thuộc bộ 色 (sắc, màu sắc mặt). Nghĩa: nét mặt biến sắc, hằm hằm giận dữ (văn ngôn). Tiểu triện còn lưu qua hanziyuan. Wiktionary không phân tích cấu trúc nội bộ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他听后艴然变色。tā tīng hòu 艴 rán biànsè. thanh 1

    Sau khi nghe anh ấy 艴然 biến sắc mặt.

  • 艴然是形容愤怒的词。艴 rán shì xíngróng fènnù de cí. thanh 5

    艴然 là từ mô tả sự tức giận đột ngột.

  • 艴字属于色部。艴 zì shǔyú sè bù. thanh 5

    Chữ 艴 thuộc bộ 色.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ thủ của 艴, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.