Nghĩa tiếng Việt
giận giữ, hằm hằm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
艴 thuộc bộ 色 (sắc, màu sắc/sắc mặt). Wiktionary ghi '{{Han etym}}' có hình tiểu triện nhưng không phân tích cấu trúc nội bộ. Nghĩa là vẻ mặt hằm hằm, giận dữ — bộ 色 hàm ý biến sắc mặt.
Hán-Việt: phất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phất": bộ 色 (sắc mặt) — khi phất (giận bừng lên), sắc mặt biến đổi tức thì, mặt đỏ ửng hay tái xanh.
Gương Hán-Việt
艴 xuất hiện trong thành ngữ cổ "艴然" (phất nhiên) = nét mặt đột nhiên biến sắc vì giận.
Mở khoá kiến thức
Biết 艴 giúp đọc cổ văn mô tả cảm xúc qua sắc mặt, đặc biệt thành ngữ 艴然.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
艴 thuộc bộ 色 (sắc, màu sắc mặt). Nghĩa: nét mặt biến sắc, hằm hằm giận dữ (văn ngôn). Tiểu triện còn lưu qua hanziyuan. Wiktionary không phân tích cấu trúc nội bộ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他听后艴然变色。
Sau khi nghe anh ấy 艴然 biến sắc mặt.
- 艴然是形容愤怒的词。
艴然 là từ mô tả sự tức giận đột ngột.
- 艴字属于色部。
Chữ 艴 thuộc bộ 色.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.