Nghĩa tiếng Việt
giỏ cô dâu osier
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
笲 dùng bộ 竹 (trúc — tre) làm thành tố. Wiktionary ghi rõ nghĩa là giỏ tre dùng trong lễ cưới của cô dâu. Âm Hán-Việt tái lập là *phàn* theo âm Trung cổ (Middle Chinese *bɨon). Chưa có hình ảnh hình chữ cổ.
Hán-Việt: phàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phàn": giỏ tre (竹) mang theo trong lễ cưới — cô dâu (phàn) xách giỏ tre về nhà chồng.
Gương Hán-Việt
phàn — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 笲 (phàn) giúp nhận nhóm chữ đồ vật bằng tre trong văn hóa hôn nhân cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
笲 theo Wiktionary có âm Trung cổ *bɨon, nghĩa là 'giỏ tre của cô dâu' (bride's basket made of bamboo). Chữ hình thanh với bộ 竹 biểu nghĩa (tre). Chưa có hình ảnh hình chữ cổ lưu lại. Chưa có nguồn học thuật phân tích chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 笲是古代新娘出嫁时携带的竹篮。
笲 là giỏ tre mà cô dâu cổ đại mang theo khi về nhà chồng.
- 笲字见于礼记中的婚礼描述。
Chữ 笲 xuất hiện trong phần mô tả hôn lễ của Lễ Ký.
- 婚礼器具中包括笲。
Đồ lễ trong hôn nhân bao gồm 笲.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.