Nghĩa tiếng Việt
piperazin (tên thuốc) (Anh : piperazine)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
哌 gồm bộ 口 (khẩu, biểu nghĩa: âm thanh/phiên âm) + 派 (phái, biểu âm hoặc gợi nghĩa). Cấu trúc hình thanh — bộ 口 dùng để tạo chữ phiên âm từ nước ngoài, 派 cho âm pài/phái. Chữ tạo mới cho mục đích khoa học, không có glyph cổ.
Hán-Việt: phái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phái": bộ 口 (miệng, âm) — chữ "phái" này là âm miệng mượn để viết tên thuốc piperazin trong tiếng Trung y.
Gương Hán-Việt
phái — không dùng độc lập trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 哌 mở khoá từ vựng y dược học và hóa học hữu cơ trong tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
哌 (Hán-Việt: phái, đọc pài) là chữ tạo mới dùng phiên âm tên hợp chất hóa học piperazine (piperazin) trong y dược. Bộ 口 là dấu hiệu phiên âm ngoại ngữ trong tiếng Trung. Không có glyph cổ, không có nguồn học thuật về tạo tự.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 哌嗪是一种常见的药物原料。
Piperazine là một nguyên liệu thuốc phổ biến.
- 哌替啶是止痛药的成分之一。
Pethidine (meperidine) là một thành phần của thuốc giảm đau.
- 化学上,哌字用于含氮杂环化合物命名。
Trong hóa học, chữ 哌 dùng để đặt tên hợp chất dị vòng chứa nitơ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.