Từ vựng tiếng Trung
níng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

聹 = 耳 (Nhĩ, biểu nghĩa: tai) + 寧 (Ninh, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 耳 chỉ liên quan đến tai, phần 寧 cho âm níng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ninh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ninh": tai (耳) yên lặng (寧) vì bị ráy tai bít — từ 耵聹 chỉ cerumen.

Gương Hán-Việt

聹 chỉ xuất hiện trong từ 耵聹 (ráy tai), ít dùng độc lập

Mở khoá kiến thức

Biết 聹 giúp hiểu thuật ngữ y học 耵聹 (cerumen — ráy tai).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 聹 là chữ hình thanh, gồm 耳 (biểu nghĩa: tai) và 寧 (biểu âm). Chữ chỉ dùng trong từ 耵聹 (dǐng níng) — ráy tai. Nghĩa độc lập rất hạn chế.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 耵聹是耳朵里的分泌物。dǐngníng shì ěrduǒ lǐ de fēnmìwù. thanh 3

    Ráy tai (耵聹) là chất tiết ra trong tai.

  • 医生帮他清除了耵聹。yīshēng bāng tā qīngchú le dǐngníng. thanh 1

    Bác sĩ giúp anh ấy lấy ráy tai ra.

  • 耵聹过多会影响听力。dǐngníng guòduō huì yǐngxiǎng tīnglì. thanh 3

    Ráy tai quá nhiều sẽ ảnh hưởng đến thính lực.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm níng, phổ biến hơn nhiều

  • bộ thủ của 聹, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.