Nghĩa tiếng Việt
càng xe (chỗ cầm để kéo xe); kéo xe; xe của vua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
辇 gồm bộ 车 (xa — xe) và thành phần bên trên. Theo phồn thể 輦, gồm 車 (xe) + 夫 + 夫 (hai người kéo). Đây là hội ý cổ: hai người đàn ông kéo xe. Dạng giản thể 辇 đơn giản hóa cấu trúc.
Hán-Việt: niễn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "niễn": bộ 车 (xe) + người kéo bên trên — xe 'niễn' (xe ngự) do người kéo, chỉ hoàng đế được dùng.
Gương Hán-Việt
niễn — 辇毂 (niễn cốc): gần xe giá = kinh đô; 帝辇 (đế niễn): xe hoàng đế; 龙辇 (long niễn): long xa
Mở khoá kiến thức
Biết 辇 giúp đọc văn học cung đình: 辇毂之下 (dưới bánh xe ngự = kinh đô), 龙辇 (long xa hoàng đế).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
辇 (niǎn) chỉ xe tay (handcart) hoặc xe ngự (imperial carriage — xa giá hoàng gia). Phồn thể 輦 gồm 車 (xe) + 夫夫 (hai người kéo) — hội ý: hai người đàn ông kéo xe. Wiktionary xác nhận nghĩa xe tay và xe ngự của hoàng đế. Từ ghép: 辇毂 (niếng cốc) — gần xe giá = kinh đô; 帝辇 (đế niễn) — xe của hoàng đế.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 皇帝乘辇出行。
Hoàng đế ngồi xe ngự ra ngoài.
- 辇毂之下,是天子脚下的繁华之地。
Dưới bánh long xa là đất phồn hoa dưới chân thiên tử (kinh đô).
- 古代只有帝王才能乘坐龙辇。
Thời cổ chỉ có vua chúa mới được ngồi long xa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.