Nghĩa tiếng Việt
hai mươi, 20
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
廿 là chữ tượng hình: hai chữ 十 (thập, mười) viết cạnh nhau với nét ngang dưới hợp nhất — biểu thị số 20. Đây là cách viết gọn của 二十.
Hán-Việt: niệm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "niệm": hai chữ thập (十+十) ghép lại — niệm là hai mươi, số 20 viết liền tay.
Gương Hán-Việt
niệm — trong "nhị thập" (二十) viết gọn thành 廿, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 廿 mở khoá hệ thống số Hán cổ: 廿(20), 卅(30), 卌(40) — các chữ số gộp đặc biệt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 廿 là chữ tượng hình: hai chữ 十 (mười) viết cạnh nhau, nét ngang dưới hợp thành một. Biểu thị số hai mươi (20). Kim văn, bạch thư và đại triện đều xác nhận hình dạng này. Dùng phổ biến trong lịch âm và văn bản ngày tháng cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他今年廿岁。
Năm nay anh ấy hai mươi tuổi.
- 廿一世纪是信息时代。
Thế kỷ hai mươi mốt là thời đại thông tin.
- 日历上写着廿三日。
Trên lịch ghi ngày hai mươi ba.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.