Nghĩa tiếng Việt
đốt; cắn; chích
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蠚 = 若 (Nhược, biểu âm) + 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sâu bọ); chữ hình thanh.
Hán-Việt: nhược
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhược": con sâu (虫) yếu ớt (nhược) lại đốt một cái — 蠚 — bạn sưng tay!
Gương Hán-Việt
nhược (蠚) — ít dùng trong tiếng Việt; nghĩa là đốt/chích
Mở khoá kiến thức
Biết 蠚 giúp đọc các từ cổ chỉ côn trùng đốt trong văn bản y học cổ truyền.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 虫 (trùng) chỉ côn trùng, 若 (nhược) cho âm đọc. Nghĩa gốc là đốt, cắn, chích — hành động của côn trùng. Phương ngôn Tứ Xuyên đọc ho2. Chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 被蜜蜂蠚了很痛。
Bị ong đốt rất đau.
- 蠚人的蟲要小心。
Phải cẩn thận với côn trùng có thể đốt người.
- 蠚咬是常見的夏季意外。
Bị côn trùng đốt là tai nạn thường gặp mùa hè.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.