Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đốt; cắn; chích

1 chữ20 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蠚 = 若 (Nhược, biểu âm) + 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sâu bọ); chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhược

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhược": con sâu (虫) yếu ớt (nhược) lại đốt một cái — 蠚 — bạn sưng tay!

Gương Hán-Việt

nhược (蠚) — ít dùng trong tiếng Việt; nghĩa là đốt/chích

Mở khoá kiến thức

Biết 蠚 giúp đọc các từ cổ chỉ côn trùng đốt trong văn bản y học cổ truyền.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: bộ 虫 (trùng) chỉ côn trùng, 若 (nhược) cho âm đọc. Nghĩa gốc là đốt, cắn, chích — hành động của côn trùng. Phương ngôn Tứ Xuyên đọc ho2. Chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 被蜜蜂蠚了很痛。Bèi mìfēng hē le hěn tòng. thanh 4

    Bị ong đốt rất đau.

  • 蠚人的蟲要小心。Hē rén de chóng yào xiǎoxīn. thanh 1

    Phải cẩn thận với côn trùng có thể đốt người.

  • 蠚咬是常見的夏季意外。Hēyǎo shì chángjiàn de xiàjì yìwài. thanh 1

    Bị côn trùng đốt là tai nạn thường gặp mùa hè.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa đốt/chích, bộ 虫 giống nhau

  • đồng âm hē, nghĩa khác hoàn toàn (uống)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.