Từ vựng tiếng Trung
ruò

Nghĩa tiếng Việt

cây tre

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

篛 thuộc bộ 竹 (Trúc — tre), không có glyph origin hay phân tích thành phần từ nguồn học thuật. Chữ tạo muộn, chỉ có hình đại triện.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhược

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhược": bộ Trúc (竹 — tre) — bẹ lá tre mỏng yếu như "nhược" (yếu ớt); người xưa dùng bẹ tre gói bánh.

Gương Hán-Việt

nhược — trong tiếng Việt "nhược" gặp trong "nhược điểm", "nhu nhược"; chữ 篛 dùng riêng cho bẹ tre.

Mở khoá kiến thức

Biết 篛 giúp đọc văn bản thực vật học và kỹ thuật đan lát cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

篛 bigseal 1
Đại triện

篛 không có glyph origin trong Wiktionary. Thuộc bộ 竹 (tre), nghĩa là bẹ/vỏ cây tre (cuticle of bamboo). Chỉ có hình đại triện. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 篛竹之皮,可用于包裹食物。ruò zhú zhī pí, kě yòng yú bāoguǒ shíwù. thanh 4

    Bẹ tre 篛 có thể dùng để gói thức ăn.

  • 古人以篛编席,柔韧耐用。gǔrén yǐ ruò biān xí, róurèn nàiyòng. thanh 3

    Người xưa dùng bẹ tre đan chiếu, mềm dẻo bền bỉ.

  • 篛笠是用竹皮制成的斗笠。ruò lì shì yòng zhúpí zhìchéng de dǒulì. thanh 4

    Nón 篛 làm từ bẹ tre là loại nón lá đặc trưng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm ruò, cùng bộ 竹, cùng nghĩa bẹ tre, dạng chữ rất gần

  • cùng âm ruò, nghĩa yếu ớt, thông dụng hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.