Nghĩa tiếng Việt
ném, tung; vứt đi, bỏ đi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
扔 là chữ hình thanh (psc): 扌 (bàn tay, biểu nghĩa) + 乃 (biểu âm). Bàn tay ném vật đi — nghĩa 'ném, vứt, quăng'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /rēng/ném
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: nhung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Nhưng": bàn tay (扌) làm động tác kéo dài như chữ 乃 — đó là 'nhưng', ném, vứt.
Gương Hán-Việt
'Nhưng' (扔) ít gặp trong Hán-Việt thuần; có thể nhớ qua 仍 ('nhưng' — vẫn cứ).
Mở khoá kiến thức
Biết 扔 mở khoá 扔掉 (nhưng điệu, vứt bỏ), 扔下 (nhưng hạ, ném xuống).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 扔 là chữ hình thanh gồm 手 (扌, bàn tay — biểu nghĩa) + 乃 (biểu âm). Nghĩa gốc 'dùng tay ném, quăng' phái sinh các nghĩa 'vứt đi, bỏ đi, ném bỏ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.