Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái đệm (để nằm)

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

褥 là chữ hình thanh: 衣 (Y, biểu nghĩa: vải/đồ vải) + 辱 (Nhục, biểu âm). Chữ chỉ tấm đệm, chiếu hoặc chăn bông dùng trải/đắp khi ngủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhục": tấm đệm 褥 làm bằng vải (衣 - y) — bộ 衣 biểu nghĩa vải vóc, 辱 (nhục) cho âm; đắp tấm đệm này mà ngủ ngon giấc đêm đông.

Gương Hán-Việt

"nhục" ít dùng với nghĩa đệm; thường gặp trong văn ngữ cổ chỉ tấm nệm/trải giường

Mở khoá kiến thức

Biết 褥 mở khoá: 褥子 (tấm đệm), 褥疮 (loét tì đè), 棉褥 (đệm bông).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 衣 (y) biểu nghĩa chỉ đồ vải — loại vật dụng bằng vải; 辱 (nhục) cho âm đọc rù. 褥 chỉ tấm đệm hoặc chăn bông dày dùng trong phòng ngủ. Không liên quan đến nghĩa của 辱 (nhục nhã).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她铺好了褥子,等丈夫回来。Tā pū hǎo le rùzi, děng zhàngfū huí lái. thanh 1

    Cô ấy trải đệm xong, chờ chồng về.

  • 老人长期卧床,要防止褥疮。Lǎorén chángqī wòchuáng, yào fángzhǐ rùchuāng. thanh 3

    Người già nằm lâu cần đề phòng loét tì đè.

  • 冬天需要厚褥子来保暖。Dōngtiān xūyào hòu rùzi lái bǎonuǎn. thanh 1

    Mùa đông cần đệm dày để giữ ấm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa trong 褥 nhưng 辱 nghĩa là nhục nhã — hoàn toàn khác

  • cùng bộ 衣, 被 (bị) là chăn đắp, còn 褥 là đệm trải

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.