Nghĩa tiếng Việt
cái đệm (để nằm)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
褥 là chữ hình thanh: 衣 (Y, biểu nghĩa: vải/đồ vải) + 辱 (Nhục, biểu âm). Chữ chỉ tấm đệm, chiếu hoặc chăn bông dùng trải/đắp khi ngủ.
Hán-Việt: nhục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhục": tấm đệm 褥 làm bằng vải (衣 - y) — bộ 衣 biểu nghĩa vải vóc, 辱 (nhục) cho âm; đắp tấm đệm này mà ngủ ngon giấc đêm đông.
Gương Hán-Việt
"nhục" ít dùng với nghĩa đệm; thường gặp trong văn ngữ cổ chỉ tấm nệm/trải giường
Mở khoá kiến thức
Biết 褥 mở khoá: 褥子 (tấm đệm), 褥疮 (loét tì đè), 棉褥 (đệm bông).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 衣 (y) biểu nghĩa chỉ đồ vải — loại vật dụng bằng vải; 辱 (nhục) cho âm đọc rù. 褥 chỉ tấm đệm hoặc chăn bông dày dùng trong phòng ngủ. Không liên quan đến nghĩa của 辱 (nhục nhã).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她铺好了褥子,等丈夫回来。
Cô ấy trải đệm xong, chờ chồng về.
- 老人长期卧床,要防止褥疮。
Người già nằm lâu cần đề phòng loét tì đè.
- 冬天需要厚褥子来保暖。
Mùa đông cần đệm dày để giữ ấm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.