Nghĩa tiếng Việt
đồ lụa nhiều màu sặc sỡ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
缛 gồm bộ 纟 (mịch — tơ, lụa, chỉ đặc điểm trang trí tinh xảo) và 辱 (nhục, biểu âm). Là chữ hình thanh. Chỉ sự trang trí công phu, nghi lễ rườm rà phức tạp. Wiktionary có định nghĩa nhưng không phân tích cấu tạo glyph cổ.
Hán-Việt: nhục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhục": bộ 纟 (tơ lụa — đồ trang trí) + âm nhục/rù — lụa 'nhục' (rườm rà) quá nhiều trang trí; 缛 = xa xỉ lộng lẫy / nghi lễ rườm rà.
Gương Hán-Việt
nhục — 繁文缛节 (phồn văn nhục tiết): nghi lễ rườm rà; 缛礼 (nhục lễ): nghi lễ phức tạp; 缛绣 (nhục tú): thêu thùa lộng lẫy
Mở khoá kiến thức
Biết 缛 giúp hiểu thành ngữ 繁文缛节 — mô tả quy trình, thủ tục rườm rà không cần thiết; dùng nhiều trong văn phê phán hành chính.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
缛 (rù) nghĩa là trang sức lộng lẫy, nghi lễ phức tạp rườm rà. Wiktionary: 'decorative, adorned, elegant; beautiful'. Từ ghép quan trọng: 繁文缛节 (phồn văn nhục tiết) — nghi thức lễ nghĩa rườm rà, phức tạp không cần thiết. Cũng dùng trong 缛礼 (nghi lễ phức tạp), 缛绣 (thêu thùa tinh xảo). Chữ hình thanh với bộ 纟 (tơ lụa = đồ trang trí).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 繁文缛节让工作效率降低。
Thủ tục rườm rà làm giảm hiệu quả công việc.
- 古代宫廷缛礼繁多,令人费解。
Nghi lễ cung đình cổ đại rườm rà phức tạp, khiến người ta bối rối.
- 那件礼服绣工缛丽,非常精美。
Bộ lễ phục đó có thêu thùa lộng lẫy, rất tinh xảo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.