Từ vựng tiếng Trung
rùn

Nghĩa tiếng Việt

xen vào giữa, thừa ra; nhuận (lịch)

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

闰 = 門 (Môn, cổng) + 王 (Vương, vua); chữ hội ý. Ý nghĩa: nhà vua ở lại trong cung cổng vào ngày nhuận (ngày dư ra ngoài lịch âm 364 ngày), không ra ngoài thực hiện triều nghi — từ đó có nghĩa 'xen thêm, dư ra'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhuận

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhuận": vua (王) ngồi trong cổng cung (門) vào ngày nhuận dư — nhuận lịch.

Gương Hán-Việt

"nhuận" trong "nhuận nguyệt" (闰月, tháng nhuận), "nhuận niên" (闰年, năm nhuận)

Mở khoá kiến thức

Biết 闰 mở khoá từ 闰年 (năm nhuận), 闰月 (tháng nhuận), 闰秒 (giây nhuận).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hội ý: 門 (cổng cung điện) + 王 (nhà vua). Ý nghĩa xuất phát từ tập tục thời cổ: vào ngày nhuận — ngày 'dư ra' ngoài chu kỳ âm lịch 364 ngày — nhà vua ở lại bên trong cổng cung, không thực hiện các nghi lễ thông thường. Từ đó 闰 có nghĩa 'xen thêm, thừa ra' và chỉ tháng nhuận (闰月), năm nhuận (闰年).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今年是闰年,二月有二十九天。jīnnián shì rùnnián, èryuè yǒu èrshíjiǔ tiān. thanh 1

    Năm nay là năm nhuận, tháng Hai có hai mươi chín ngày.

  • 农历有时会有闰月。nónglì yǒushí huì yǒu rùnyuè. thanh 2

    Âm lịch đôi khi có tháng nhuận.

  • 四年一个闰年是公历的规律。sì nián yī gè rùnnián shì gōnglì de guīlǜ. thanh 4

    Bốn năm một năm nhuận là quy luật của dương lịch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm rùn, nghĩa khác (trơn tru, ẩm ướt), hình dạng khác

  • cùng bộ 門, cùng bộ thủ dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.