Nghĩa tiếng Việt
cá da trơn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鳰 là chữ kokuji (国字) — chữ Hán do người Nhật sáng tạo, không có gốc Hán cổ. Thuộc bộ 鳥 (điểu — chim). Chỉ loài chim lặn nhỏ (chim mòng két, grebe) trong tiếng Nhật.
Hán-Việt: nhu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhu": bộ 鳥 (chim) → chim nhu mì, chim lặn nhỏ của Nhật Bản — chữ do người Nhật đặt ra.
Gương Hán-Việt
nhu trong "chim nhu" — loài chim lặn nhỏ (grebe) theo cách đọc Hán-Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 鳰 giúp nhận diện một trong số ít chữ kokuji Nhật khi gặp trong văn bản song ngữ Hán-Nhật.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鳰 là chữ kokuji (chữ Hán Nhật tự tạo), không có nguồn gốc từ chữ Hán Trung Quốc. Âm Nhật: にお (nio) hoặc かいつぶり (kaitsuburi) — tên loài chim lặn nhỏ (little grebe). Không có tương đương trong Hán ngữ cổ điển. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鳰是日本的国字,指一种小型潜水鸟。
鳰 là chữ kokuji Nhật Bản, chỉ một loài chim lặn nhỏ.
- 鳰在中文文献中几乎不出现。
鳰 hầu như không xuất hiện trong văn hiến tiếng Trung.
- 这种鸟的日文名称用了鳰字。
Tên tiếng Nhật của loài chim này dùng chữ 鳰.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.